TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手加減(てかげん)

てかげんtekagen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ GIA GIẢM 手 thủ·加 gia·減 giảm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ gia giảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 手加減

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measuring by feel; adjusting by feel; doing by feel; knack; skill
  • Danh từ adapting to the situation (one's strength, strictness, etc.); making allowances; using discretion; going easy (on someone)

Cách viết khác: 手かげん

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.