TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)すり

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てすりtesuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ CHIẾT 手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ chiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手すり nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

Nghĩa của 手すり

Danh từ

  1. Tay vịn, thanh vịn.

Cách viết khác: 手摺り, 手摺

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handrail; railing; banister

Câu hỏi thường gặp

手すり nghĩa là gì?

手すり (danh từ) nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

手すり đọc là gì?

手すり đọc là てすり (romaji: tesuri).

Âm Hán Việt của 手すり là gì?

Âm Hán Việt của 手すり là "thủ chiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.