手すり
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ chiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手すり nghĩa là tay vịn, thanh vịn.
Nghĩa của 手すり
Danh từ
- Tay vịn, thanh vịn.
Cách viết khác: 手摺り, 手摺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handrail; railing; banister
Câu hỏi thường gặp
手すり nghĩa là gì?
手すり (danh từ) nghĩa là tay vịn, thanh vịn.
手すり đọc là gì?
手すり đọc là てすり (romaji: tesuri).
Âm Hán Việt của 手すり là gì?
Âm Hán Việt của 手すり là "thủ chiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.