手こずる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手こずる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have much trouble; to have a hard time; to not know how to handle
Cách viết khác: 梃子摺る, 手古摺る, 手子摺る, 梃摺る
Cách chia của 手こずる
| Thể lịch sự (ます) | 手こずります |
| Thể て | 手こずって |
| Quá khứ (た) | 手こずった |
| Phủ định (ない) | 手こずらない |
| Khả năng | 手こずれる |
| Ý chí (よう) | 手こずろう |
| Điều kiện (ば) | 手こずれば |
| Bị động | 手こずられる |
| Sai khiến | 手こずらせる |
| Mệnh lệnh | 手こずれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).