TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)こずる

てこずるtekozuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手こずる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have much trouble; to have a hard time; to not know how to handle

Cách viết khác: 梃子摺る, 手古摺る, 手子摺る, 梃摺る

Cách chia của 手こずる

Thể lịch sự (ます)手こずります
Thể て手こずって
Quá khứ (た)手こずった
Phủ định (ない)手こずらない
Khả năng手こずれる
Ý chí (よう)手こずろう
Điều kiện (ば)手こずれば
Bị động手こずられる
Sai khiến手こずらせる
Mệnh lệnh手こずれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.