TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)が離(はな)せない

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てがはなせないtegahanasenai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·離 li

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手が離せない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ unable to leave the work at hand; right in the middle of something; tied up; busy (thành ngữ)

Cách viết khác: 手が放せない, 手がはなせない

Cách chia của 手が離せない

Phủ định手が離せなくない
Quá khứ手が離せなかった
Quá khứ phủ định手が離せなくなかった
Thể て手が離せなくて
Dạng phó từ (く)手が離せなく
Điều kiện (ば)手が離せなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手が離せない

  • すみません、今ちょっと手が離せないんです。 Xin lỗi, bây giờ tôi còn đang dở việc một chút.Tatoeba #214197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.