手が離せない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手が離せない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ unable to leave the work at hand; right in the middle of something; tied up; busy (thành ngữ)
Cách viết khác: 手が放せない, 手がはなせない
Cách chia của 手が離せない
| Phủ định | 手が離せなくない |
| Quá khứ | 手が離せなかった |
| Quá khứ phủ định | 手が離せなくなかった |
| Thể て | 手が離せなくて |
| Dạng phó từ (く) | 手が離せなく |
| Điều kiện (ば) | 手が離せなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手が離せない
- すみません、今ちょっと手が離せないんです。 Xin lỗi, bây giờ tôi còn đang dở việc một chút.Tatoeba #214197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).