TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

扁桃(へんとう)

へんとうhentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 扁 biển·桃 đào

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

扁桃 nghĩa là hạnh nhân, hạch hạnh.

Nghĩa của 扁桃

Danh từ

  1. Hạnh nhân.
  2. A-mi-đan, hạch hạnh.

Từ liên quan với 扁桃

Từ ghép có 扁桃

  • 扁桃腺 — A-mi-đan, hạch hạnh.
  • 扁桃腺炎 — Viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.
  • 扁桃炎 — Viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.

Câu ví dụ với 扁桃

  • 扁桃腺がはれている気がするのですが。 Tôi có cảm giác là amidan của tôi đang sưng lên.Tatoeba #77095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almond
  • Danh từ tonsil

Câu hỏi thường gặp

扁桃 nghĩa là gì?

扁桃 (danh từ) nghĩa là hạnh nhân, hạch hạnh.

扁桃 đọc là gì?

扁桃 đọc là へんとう (romaji: hentō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.