戻り
Nghĩa của 戻り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ return; reaction; recovery
- Danh từ return (from a procedure)
Câu ví dụ với 戻り
- 仕事に戻りなさい。この怠け者! Làm việc tiếp đi, đồ lười!Tatoeba #8499594
- 全てが正常に戻りつつある。 Mọi thứ đang trở lại bình thường.Tatoeba #8660709
- 「いつ戻りますか」「天候次第です」 "Bao giờ bạn quay lại?" "Còn tùy vào thời tiết."Tatoeba #4915
- 彼はじきに戻ります。 Anh ấy sẽ quay trở lại ngay.Tatoeba #113604
- 彼女はすぐに戻りますと言った。 Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92734
- 自分のシートに戻りなさい。 Trở về ghế ngồi của các bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149926
- 2時間以内に戻ります。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235488
- すぐに戻ります。 Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.