TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戸惑(とまど)う

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とまどうtomadou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 戸 hộ·惑 hoặc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 戸惑う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be bewildered; to be perplexed

Cách viết khác: 途惑う

Cách chia của 戸惑う

Thể lịch sự (ます)戸惑います
Thể て戸惑って
Quá khứ (た)戸惑った
Phủ định (ない)戸惑わない
Khả năng戸惑える
Ý chí (よう)戸惑おう
Điều kiện (ば)戸惑えば
Bị động戸惑われる
Sai khiến戸惑わせる
Mệnh lệnh戸惑え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.