戯れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 戯れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be playful; to gambol; to be amused (with something); to play; to sport
- Động từ to flirt with
- Động từ to have elegance; to have refinement (cổ)
Cách viết khác: ざれる
Cách chia của 戯れる
| Thể lịch sự (ます) | 戯れます |
| Thể て | 戯れて |
| Quá khứ (た) | 戯れた |
| Phủ định (ない) | 戯れない |
| Khả năng | 戯れられる |
| Ý chí (よう) | 戯れよう |
| Điều kiện (ば) | 戯れれば |
| Bị động | 戯れられる |
| Sai khiến | 戯れさせる |
| Mệnh lệnh | 戯れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).