Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦友 nghĩa là chiến hữu.
Nghĩa của 戦友
Danh từ
Chiến hữu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ comrade in arms; war buddy; fellow soldier
Câu hỏi thường gặp
戦友 nghĩa là gì?
戦友 (danh từ) nghĩa là chiến hữu.
戦友 đọc là gì?
戦友 đọc là せんゆう (romaji: sen'yū).
Âm Hán Việt của 戦友 là gì?
Âm Hán Việt của 戦友 là "chiến hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.