戦い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
戦い nghĩa là trận đánh.
Nghĩa của 戦い
Danh từ
- Trận đánh.
Cách viết khác: 闘い, 斗い, 戰い
Câu ví dụ với 戦い
- 私たちは戦いに勝った。 Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5218
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battle; war; fight; conflict
- Danh từ fight (against time, poverty, etc.); struggle (for freedom, survival, etc.); war (e.g. on drugs); battle (e.g. against nature)
- Danh từ contest; competition; match; game
Câu hỏi thường gặp
戦い nghĩa là gì?
戦い (danh từ) nghĩa là trận đánh.
戦い đọc là gì?
戦い đọc là たたかい (romaji: tatakai).