我が家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngã gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 我が家
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ one's house; one's home; one's family
Cách viết khác: わが家, 我家, わがいえ
Câu ví dụ với 我が家
- 慈愛は我が家からはじまる。 Lòng nhân từ xuất phát từ nhà chúng ta.Tatoeba #150137
- わが家にまさる所はない。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.Tatoeba #192033
- 我が家では来週、新車を購入するつもりだ。 Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.Tatoeba #187131
- わが家にまさる所なし。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.