懐かしがる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 懐かしがる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to show nostalgia (for); to long for; to yearn after; to remember fondly; to reminisce
Cách chia của 懐かしがる
| Thể lịch sự (ます) | 懐かしがります |
| Thể て | 懐かしがって |
| Quá khứ (た) | 懐かしがった |
| Phủ định (ない) | 懐かしがらない |
| Khả năng | 懐かしがれる |
| Ý chí (よう) | 懐かしがろう |
| Điều kiện (ば) | 懐かしがれば |
| Bị động | 懐かしがられる |
| Sai khiến | 懐かしがらせる |
| Mệnh lệnh | 懐かしがれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 懐かしがる
- 加藤氏は、パリに在住していて、家に残した家族を懐かしがっている。 Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.