懐かしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 懐かしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i dear (old); fondly remembered; beloved; missed; nostalgic
Cách chia của 懐かしい
| Phủ định | 懐かしくない |
| Quá khứ | 懐かしかった |
| Quá khứ phủ định | 懐かしくなかった |
| Thể て | 懐かしくて |
| Dạng phó từ (く) | 懐かしく |
| Điều kiện (ば) | 懐かしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 懐かしい
- 昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。 Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.Tatoeba #142427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).