TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

懐(ふところ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふところfutokoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀI 懐 hoài

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 懐

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inside the breast of one's clothing (esp. kimono); bosom; (breast) pocket
  • Danh từ space between one's chest and outstretched arms; (one's) reach
  • Danh từ heart (e.g. of a mountain); bosom (e.g. of nature); depths; inner part
  • Danh từ mind; heart; inner thoughts
  • Danh từ money (one is carrying); purse; pocketbook

Cách viết khác: 懷

Từ ghép có 懐

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.