憎む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
憎む nghĩa là ghét.
Nghĩa của 憎む
Động từ
- Ghét.
Cách viết khác: 悪む
Cách chia của 憎む
| Thể lịch sự (ます) | 憎みます |
| Thể て | 憎んで |
| Quá khứ (た) | 憎んだ |
| Phủ định (ない) | 憎まない |
| Khả năng | 憎める |
| Ý chí (よう) | 憎もう |
| Điều kiện (ば) | 憎めば |
| Bị động | 憎まれる |
| Sai khiến | 憎ませる |
| Mệnh lệnh | 憎め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 憎む
- 自分を憎む者にも親切にしなさい。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hate; to detest
Câu hỏi thường gặp
憎む nghĩa là gì?
憎む (động từ) nghĩa là ghét.
憎む đọc là gì?
憎む đọc là にくむ (romaji: nikumu).