慣れ親しむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 慣れ親しむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become familiar with and cherish; to get to know and love
Cách viết khác: なれ親しむ, 馴れ親しむ
Cách chia của 慣れ親しむ
| Thể lịch sự (ます) | 慣れ親しみます |
| Thể て | 慣れ親しんで |
| Quá khứ (た) | 慣れ親しんだ |
| Phủ định (ない) | 慣れ親しまない |
| Khả năng | 慣れ親しめる |
| Ý chí (よう) | 慣れ親しもう |
| Điều kiện (ば) | 慣れ親しめば |
| Bị động | 慣れ親しまれる |
| Sai khiến | 慣れ親しませる |
| Mệnh lệnh | 慣れ親しめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).