TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慣(な)れ親(した)しむ

なれしたしむnareshitashimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 慣 quán·親 thân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 慣れ親しむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become familiar with and cherish; to get to know and love

Cách viết khác: なれ親しむ, 馴れ親しむ

Cách chia của 慣れ親しむ

Thể lịch sự (ます)慣れ親しみます
Thể て慣れ親しんで
Quá khứ (た)慣れ親しんだ
Phủ định (ない)慣れ親しまない
Khả năng慣れ親しめる
Ý chí (よう)慣れ親しもう
Điều kiện (ば)慣れ親しめば
Bị động慣れ親しまれる
Sai khiến慣れ親しませる
Mệnh lệnh慣れ親しめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.