TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慣性(かんせい)

かんせいkansei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁN TÍNH 慣 quán·性 tính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quán tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

慣性 nghĩa là quán tính.

Nghĩa của 慣性

Danh từ

  1. Quán tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inertia

Câu hỏi thường gặp

慣性 nghĩa là gì?

慣性 (danh từ) nghĩa là quán tính.

慣性 đọc là gì?

慣性 đọc là かんせい (romaji: kansei).

Âm Hán Việt của 慣性 là gì?

Âm Hán Việt của 慣性 là "quán tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.