慣れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
慣れる nghĩa là quen, quen với.
Nghĩa của 慣れる
Động từ
- Quen, quen với.
Cách viết khác: 馴れる
Cách chia của 慣れる
| Thể lịch sự (ます) | 慣れます |
| Thể て | 慣れて |
| Quá khứ (た) | 慣れた |
| Phủ định (ない) | 慣れない |
| Khả năng | 慣れられる |
| Ý chí (よう) | 慣れよう |
| Điều kiện (ば) | 慣れれば |
| Bị động | 慣れられる |
| Sai khiến | 慣れさせる |
| Mệnh lệnh | 慣れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 慣れる
- 彼は長い距離を歩くのに慣れている。 Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.Tatoeba #115426
- 私は騒音になれている。 Tôi đã quen với tiếng ồn.Tatoeba #155342
- 私はやっと都会の生活に慣れてきた。 Cuối cùng tôi cũng đã quen với cuộc sống thành phố.Tatoeba #158693
- 3ヶ月後、彼はその町での生活に慣れた。 Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.Tatoeba #235347
- 我々の目は暗闇に慣れるのに時間がかかる。 Mắt chúng ta cần thời gian để làm quen với bóng đêm.Tatoeba #186204
- あなたはすぐに新しい大学生活に慣れるだろう。 Bạn chắc sẽ quen với cuộc sống mới ở đại học ngay thôi.Tatoeba #232656
- 彼女は一人暮らしになれている。 Cô ta đã từng sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91152
- でも慣れた方がいい。 Cậu tốt hơn hết là làm quen với nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get used to; to grow accustomed to; to become familiar with
- Động từ to become skilled in; to become experienced at
- Động từ to become tame; to become domesticated
- Động từ to get used to doing
Câu hỏi thường gặp
慣れる nghĩa là gì?
慣れる (động từ) nghĩa là quen, quen với.
慣れる đọc là gì?
慣れる đọc là なれる (romaji: nareru).