慣れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 慣れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practice; experience; habituation
- Hậu tố being used to; being comfortable with; being experienced in
Cách viết khác: 馴れ
Từ ghép có 慣れ
- 慣れる — Quen, quen với.
Câu ví dụ với 慣れ
- トムは都市での生活に不慣れです。 Tom không quen với cuộc sống thành thị.Tatoeba #2488879
- 彼は長い距離を歩くのに慣れている。 Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.Tatoeba #115426
- 私はやっと都会の生活に慣れてきた。 Cuối cùng tôi cũng đã quen với cuộc sống thành phố.Tatoeba #158693
- 3ヶ月後、彼はその町での生活に慣れた。 Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.Tatoeba #235347
- 我々の目は暗闇に慣れるのに時間がかかる。 Mắt chúng ta cần thời gian để làm quen với bóng đêm.Tatoeba #186204
- あなたはすぐに新しい大学生活に慣れるだろう。 Bạn chắc sẽ quen với cuộc sống mới ở đại học ngay thôi.Tatoeba #232656
- 午前6時に起きるというのは、最初はきつかったが、今では慣れてしまった。 Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi.Tatoeba #893265
- 私には見慣れた風景もトムには新鮮だったようで、しきりに写真を撮っていました。 Kể cả cái khung cảnh quá đỗi quen thuộc với tôi cũng có vẻ mới lạ với Tom, thế nên anh ta chụp ảnh không ngừng.Tatoeba #3054867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).