慕う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 慕う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yearn for; to long for; to pine for; to miss; to love dearly
- Động từ to follow (someone)
- Động từ to idolize (for virtue, learning, status, etc.)
Cách chia của 慕う
| Thể lịch sự (ます) | 慕います |
| Thể て | 慕って |
| Quá khứ (た) | 慕った |
| Phủ định (ない) | 慕わない |
| Khả năng | 慕える |
| Ý chí (よう) | 慕おう |
| Điều kiện (ば) | 慕えば |
| Bị động | 慕われる |
| Sai khiến | 慕わせる |
| Mệnh lệnh | 慕え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).