慌てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 慌てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become confused (disconcerted, disorganized, disorganised); to be flustered; to panic
- Động từ to hurry; to rush; to hasten
Cách viết khác: 周章てる
Cách chia của 慌てる
| Thể lịch sự (ます) | 慌てます |
| Thể て | 慌てて |
| Quá khứ (た) | 慌てた |
| Phủ định (ない) | 慌てない |
| Khả năng | 慌てられる |
| Ý chí (よう) | 慌てよう |
| Điều kiện (ば) | 慌てれば |
| Bị động | 慌てられる |
| Sai khiến | 慌てさせる |
| Mệnh lệnh | 慌てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 慌てる
- 慌てることは無駄を作る。 Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.