TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慌(あわ)てる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あわてるawateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 慌 hoảng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 慌てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become confused (disconcerted, disorganized, disorganised); to be flustered; to panic
  • Động từ to hurry; to rush; to hasten

Cách viết khác: 周章てる

Cách chia của 慌てる

Thể lịch sự (ます)慌てます
Thể て慌てて
Quá khứ (た)慌てた
Phủ định (ない)慌てない
Khả năng慌てられる
Ý chí (よう)慌てよう
Điều kiện (ば)慌てれば
Bị động慌てられる
Sai khiến慌てさせる
Mệnh lệnh慌てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 慌てる

  • 慌てることは無駄を作る。 Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.