態度を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 態度を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take an attitude; to take a stance; to commit oneself; to assume a position
Cách viết khác: 態度をとる
Cách chia của 態度を取る
| Thể lịch sự (ます) | 態度を取ります |
| Thể て | 態度を取って |
| Quá khứ (た) | 態度を取った |
| Phủ định (ない) | 態度を取らない |
| Khả năng | 態度を取れる |
| Ý chí (よう) | 態度を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 態度を取れば |
| Bị động | 態度を取られる |
| Sai khiến | 態度を取らせる |
| Mệnh lệnh | 態度を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 態度を取る
- 彼女は人生に対して否定的な態度をとっている。 Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.