慈善
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ thiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
慈善 nghĩa là Từ thiện.
Nghĩa của 慈善
Danh từ
- Từ thiện. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 慈善
- 彼は慈善活動で忙しい。 Anh ấy bận rộn tham gia các hoạt động từ thiện.Tatoeba #105330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charity; benevolence; philanthropy
Câu hỏi thường gặp
慈善 nghĩa là gì?
慈善 (danh từ) nghĩa là Từ thiện.
慈善 đọc là gì?
慈善 đọc là じぜん (romaji: jizen).
Âm Hán Việt của 慈善 là gì?
Âm Hán Việt của 慈善 là "từ thiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.