TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慈善(じぜん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じぜんjizen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ THIỆN 慈 từ·善 thiện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ thiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

慈善 nghĩa là Từ thiện.

Nghĩa của 慈善

Danh từ

  1. Từ thiện. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 慈善

  • 彼は慈善活動で忙しい。 Anh ấy bận rộn tham gia các hoạt động từ thiện.Tatoeba #105330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charity; benevolence; philanthropy

Câu hỏi thường gặp

慈善 nghĩa là gì?

慈善 (danh từ) nghĩa là Từ thiện.

慈善 đọc là gì?

慈善 đọc là じぜん (romaji: jizen).

Âm Hán Việt của 慈善 là gì?

Âm Hán Việt của 慈善 là "từ thiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.