慈しむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 慈しむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be affectionate towards; to show tenderness towards; to treat tenderly; to love
Cách viết khác: 愛しむ
Cách chia của 慈しむ
| Thể lịch sự (ます) | 慈しみます |
| Thể て | 慈しんで |
| Quá khứ (た) | 慈しんだ |
| Phủ định (ない) | 慈しまない |
| Khả năng | 慈しめる |
| Ý chí (よう) | 慈しもう |
| Điều kiện (ば) | 慈しめば |
| Bị động | 慈しまれる |
| Sai khiến | 慈しませる |
| Mệnh lệnh | 慈しめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 慈しむ
- いつくしみは、身内から始めよう。 Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.