TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感銘(かんめい)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かんめいkanmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM MINH 感 cảm·銘 minh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 感銘

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deep impression; being deeply moved; being deeply touched

Cách viết khác: 肝銘

Câu ví dụ với 感銘

  • 私はそのスピーチに深い感銘を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #1169637
  • メアリーは教会の壮大なオルガンに感銘を受けた。 Mary bị ấn tượng với chiếc đàn organ khổng lồ bên trong nhà thờ.Tatoeba #2696201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.