感冒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm mạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 感冒
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (common) cold
Cách viết khác: 寒冒
Từ liên quan với 感冒
Từ ghép có 感冒
- 流行性感冒 — Bệnh cúm, cúm.