TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感(かん)じ取(と)る

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かんじとるkanjitoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 感 cảm·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 感じ取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to perceive; to sense; to take in; to grasp; to feel

Cách viết khác: 感じとる

Cách chia của 感じ取る

Thể lịch sự (ます)感じ取ります
Thể て感じ取って
Quá khứ (た)感じ取った
Phủ định (ない)感じ取らない
Khả năng感じ取れる
Ý chí (よう)感じ取ろう
Điều kiện (ば)感じ取れば
Bị động感じ取られる
Sai khiến感じ取らせる
Mệnh lệnh感じ取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.