感じ取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 感じ取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to perceive; to sense; to take in; to grasp; to feel
Cách viết khác: 感じとる
Cách chia của 感じ取る
| Thể lịch sự (ます) | 感じ取ります |
| Thể て | 感じ取って |
| Quá khứ (た) | 感じ取った |
| Phủ định (ない) | 感じ取らない |
| Khả năng | 感じ取れる |
| Ý chí (よう) | 感じ取ろう |
| Điều kiện (ば) | 感じ取れば |
| Bị động | 感じ取られる |
| Sai khiến | 感じ取らせる |
| Mệnh lệnh | 感じ取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).