感じ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 感じ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeling; sense; impression
Từ ghép có 感じ
- 感じる — Cảm thấy, thấy.
Câu ví dụ với 感じ
- 彼は良心のとがめを感じた。 Anh ta cắn rứt lương tâm.Tatoeba #98937
- あなたはこれを感じられますか? Bạn có cảm nhận được điều đó không?Tatoeba #3960105
- 私は自由だと感じている。 Tôi cảm thấy mình rất tự do.Tatoeba #136462
- 床は冷たい感じがする。 Sàn nhà có cảm giác mát lạnh.Tatoeba #5390260
- トムは本当に感じたことをメアリーに言うことができない。 Tom không thể nói cảm xúc thật lòng của mình cho Mary.Tatoeba #4865451
- 自分の気持ちをちゃんと伝えられない時、もどかしさを感じる。 Mỗi khi mà tôi không truyền tải được cảm xúc của mình một cách cẩn thận, tôi sẽ cảm thấy khó chịu.Tatoeba #8859327
- 最近の服はピタッとした感じが多くて好きじゃない。もっとゆったりとしたデザインの服が好き。 Dạo này có rất nhiều loại quần áo bó sát và tôi không thích chúng. Tôi thích những loại quần áo có thiết kế thoải mái hơn.Tatoeba #890130
- 人間の心というものは悪魔の住処である。私はときに自分の中に地獄のようなものを感じることがある。 Trái tim con người là nơi trú ngụ của ác quỷ. Có đôi lúc, tôi cảm thấy cứ như thể bên trong tôi là một địa ngục vậy.Tatoeba #2141452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).