Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ái tân giác la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
愛新覚羅 nghĩa là ái tân giác la.
Nghĩa của 愛新覚羅
Danh từ riêng
Ái Tân Giác La.
Câu hỏi thường gặp
愛新覚羅 nghĩa là gì?
愛新覚羅 (danh từ riêng) nghĩa là ái tân giác la.
愛新覚羅 đọc là gì?
愛新覚羅 đọc là あいしんかくら (romaji: aishinkakura).
Âm Hán Việt của 愛新覚羅 là gì?
Âm Hán Việt của 愛新覚羅 là "ái tân giác la". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.