TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛嬌(あいきょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あいきょうaikyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁI KIỀU 愛 ái·嬌 kiều

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ái kiều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 愛嬌

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charm; attractiveness; amiability; winsomeness
  • Danh từ courtesy; ingratiating behaviour
  • Danh từ entertainment; amusement; fun

Cách viết khác: 愛敬, 愛きょう, あいぎょう

Câu ví dụ với 愛嬌

  • 彼女はけっして美人ではないが、何とも言えない愛敬がある。 Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.Tatoeba #92921
  • 彼女は本当に愛敬がある。 Cô ấy thực sự dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.