愛す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 愛す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to love
Cách chia của 愛す
| Thể lịch sự (ます) | 愛します |
| Thể て | 愛して |
| Quá khứ (た) | 愛した |
| Phủ định (ない) | 愛さない |
| Khả năng | 愛せる |
| Ý chí (よう) | 愛そう |
| Điều kiện (ば) | 愛せば |
| Bị động | 愛される |
| Sai khiến | 愛させる |
| Mệnh lệnh | 愛せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 愛す
Từ ghép có 愛す
- 愛する — Yêu.
Câu ví dụ với 愛す
- 彼女は両親をとても愛してる。 Cô ấy rất yêu cha mẹ mình.Tatoeba #86278
- トムはメアリーを愛している。 Tom yêu Mary.Tatoeba #6537576
- 彼はあなたをとても愛しています。 Anh ta rất yêu bạn.Tatoeba #114910
- 僕も君を愛しているのだ。 Anh cũng yêu em.Tatoeba #629363
- 愛されることを望むなら、愛しなさい! Nếu bạn muốn được yêu, thì hãy yêu đi!Tatoeba #389702
- 彼女は彼に愛していると云って欲しかった。 Cô ấy muốn anh ta nói lời yêu.Tatoeba #997815
- 誰かを愛したい。 Tôi muốn yêu ai đó.Tatoeba #8509096
- 私を愛してる? Em có yêu anh không?Tatoeba #152153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).