TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛(あい)し合(あ)う

あいしあうaishiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 愛 ái·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 愛し合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to love one another; to be affectionate towards each other
  • Động từ to have sex; to make love

Cách viết khác: 愛しあう

Cách chia của 愛し合う

Thể lịch sự (ます)愛し合います
Thể て愛し合って
Quá khứ (た)愛し合った
Phủ định (ない)愛し合わない
Khả năng愛し合える
Ý chí (よう)愛し合おう
Điều kiện (ば)愛し合えば
Bị động愛し合われる
Sai khiến愛し合わせる
Mệnh lệnh愛し合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 愛し合う

  • 彼らは愛し合っている。 Hai người họ yêu nhau.Tatoeba #95984
  • 私たちはお互いに愛し合っています。 Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.