TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意気込(いきご)む

JLPT N1 từ thông dụng
いきごむikigomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 意 ý·気 khí·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 意気込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be enthusiastic (about); to be eager (to do); to be keen; to be intent (on); to be determined

Cách viết khác: 意気ごむ

Cách chia của 意気込む

Thể lịch sự (ます)意気込みます
Thể て意気込んで
Quá khứ (た)意気込んだ
Phủ định (ない)意気込まない
Khả năng意気込める
Ý chí (よう)意気込もう
Điều kiện (ば)意気込めば
Bị động意気込まれる
Sai khiến意気込ませる
Mệnh lệnh意気込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.