意気込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 意気込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be enthusiastic (about); to be eager (to do); to be keen; to be intent (on); to be determined
Cách viết khác: 意気ごむ
Cách chia của 意気込む
| Thể lịch sự (ます) | 意気込みます |
| Thể て | 意気込んで |
| Quá khứ (た) | 意気込んだ |
| Phủ định (ない) | 意気込まない |
| Khả năng | 意気込める |
| Ý chí (よう) | 意気込もう |
| Điều kiện (ば) | 意気込めば |
| Bị động | 意気込まれる |
| Sai khiến | 意気込ませる |
| Mệnh lệnh | 意気込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).