TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意思表示(いしひょうじ)

từ thông dụng
いしひょうじishihyōji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý CHÍ BIỂU THỊ 意 ý·思 tư·表 biểu·示 thị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý chí biểu thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 意思表示

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expressing one's feelings; communicating one's intention (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ declaration of intent (thành ngữ bốn chữ)

Cách viết khác: 意志表示

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.