TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

惹(ひ)かれる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひかれるhikareru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 惹かれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be charmed by; to be attracted to; to be taken with; to be drawn to

Cách viết khác: 引かれる, 魅かれる

Cách chia của 惹かれる

Thể lịch sự (ます)惹かれます
Thể て惹かれて
Quá khứ (た)惹かれた
Phủ định (ない)惹かれない
Khả năng惹かれられる
Ý chí (よう)惹かれよう
Điều kiện (ば)惹かれれば
Bị động惹かれられる
Sai khiến惹かれさせる
Mệnh lệnh惹かれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 惹かれる

  • 教え方の上手さに惹かれて、この学校にしました。 Tôi đã quyết định chọn trường này vì tôi bị thu hút bởi phương pháp giảng dạy tốt của trường đó.Tatoeba #8867403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.