惹かれる
Nghĩa của 惹かれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be charmed by; to be attracted to; to be taken with; to be drawn to
Cách viết khác: 引かれる, 魅かれる
Cách chia của 惹かれる
| Thể lịch sự (ます) | 惹かれます |
| Thể て | 惹かれて |
| Quá khứ (た) | 惹かれた |
| Phủ định (ない) | 惹かれない |
| Khả năng | 惹かれられる |
| Ý chí (よう) | 惹かれよう |
| Điều kiện (ば) | 惹かれれば |
| Bị động | 惹かれられる |
| Sai khiến | 惹かれさせる |
| Mệnh lệnh | 惹かれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 惹かれる
- 教え方の上手さに惹かれて、この学校にしました。 Tôi đã quyết định chọn trường này vì tôi bị thu hút bởi phương pháp giảng dạy tốt của trường đó.Tatoeba #8867403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).