惨事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thảm sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
惨事 nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ.
Nghĩa của 惨事
Danh từ
- Tai hoạ, thảm hoạ.
Câu ví dụ với 惨事
- わずかな誤りでも致命的な惨事につながるかもしれない。 Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.Tatoeba #191966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disaster; tragedy; tragic incident; horrible accident
Câu hỏi thường gặp
惨事 nghĩa là gì?
惨事 (danh từ) nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ.
惨事 đọc là gì?
惨事 đọc là さんじ (romaji: sanji).
Âm Hán Việt của 惨事 là gì?
Âm Hán Việt của 惨事 là "thảm sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.