惜しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 惜しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i regrettable; disappointing; unfortunate
- Tính từ đuôi i precious; dear; valuable
- Tính từ đuôi i too good for; deserving better
- Tính từ đuôi i almost (but not quite); close (but no cigar)
Cách chia của 惜しい
| Phủ định | 惜しくない |
| Quá khứ | 惜しかった |
| Quá khứ phủ định | 惜しくなかった |
| Thể て | 惜しくて |
| Dạng phó từ (く) | 惜しく |
| Điều kiện (ば) | 惜しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 惜しい
- 河豚は食いたし命は惜しし。 Hoa hồng nào mà chẳng có gai.Tatoeba #186769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).