TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

惜(お)しい

JLPT N2 từ thông dụng
おしいoshii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 惜 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 惜しい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i regrettable; disappointing; unfortunate
  • Tính từ đuôi i precious; dear; valuable
  • Tính từ đuôi i too good for; deserving better
  • Tính từ đuôi i almost (but not quite); close (but no cigar)

Cách chia của 惜しい

Phủ định惜しくない
Quá khứ惜しかった
Quá khứ phủ định惜しくなかった
Thể て惜しくて
Dạng phó từ (く)惜しく
Điều kiện (ば)惜しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 惜しい

  • 河豚は食いたし命は惜しし。 Hoa hồng nào mà chẳng có gai.Tatoeba #186769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.