悲観論
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bi quan luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
悲観論 nghĩa là bi quan.
Nghĩa của 悲観論
Danh từ
- Bi quan.
Câu ví dụ với 悲観論
- 彼の悲観論は周囲の人々を滅入らせた。 Sự bi quan của anh ta làm suy sút tinh thần những người xung quanh.Tatoeba #116326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pessimism
Câu hỏi thường gặp
悲観論 nghĩa là gì?
悲観論 (danh từ) nghĩa là bi quan.
悲観論 đọc là gì?
悲観論 đọc là ひかんろん (romaji: hikanron).
Âm Hán Việt của 悲観論 là gì?
Âm Hán Việt của 悲観論 là "bi quan luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.