TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悲鳴(ひめい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひめいhimei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BI MINH 悲 bi·鳴 minh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bi minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 悲鳴

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shriek; scream

Câu ví dụ với 悲鳴

  • 私は女性が悲鳴を上げるのを聞きました。 Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155927

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.