悲しむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
悲しむ nghĩa là thương tiếc.
Nghĩa của 悲しむ
Động từ
- Thương tiếc.
Cách viết khác: 哀しむ
Cách chia của 悲しむ
| Thể lịch sự (ます) | 悲しみます |
| Thể て | 悲しんで |
| Quá khứ (た) | 悲しんだ |
| Phủ định (ない) | 悲しまない |
| Khả năng | 悲しめる |
| Ý chí (よう) | 悲しもう |
| Điều kiện (ば) | 悲しめば |
| Bị động | 悲しまれる |
| Sai khiến | 悲しませる |
| Mệnh lệnh | 悲しめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 悲しむ
- 私はその悲しい知らせを受けてひどく悲しんだ。 Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.Tatoeba #159903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sad; to mourn for; to regret
Câu hỏi thường gặp
悲しむ nghĩa là gì?
悲しむ (động từ) nghĩa là thương tiếc.
悲しむ đọc là gì?
悲しむ đọc là かなしむ (romaji: kanashimu).