TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悲(かな)しむ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かなしむkanashimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悲 bi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

悲しむ nghĩa là thương tiếc.

Nghĩa của 悲しむ

Động từ

  1. Thương tiếc.

Cách viết khác: 哀しむ

Cách chia của 悲しむ

Thể lịch sự (ます)悲しみます
Thể て悲しんで
Quá khứ (た)悲しんだ
Phủ định (ない)悲しまない
Khả năng悲しめる
Ý chí (よう)悲しもう
Điều kiện (ば)悲しめば
Bị động悲しまれる
Sai khiến悲しませる
Mệnh lệnh悲しめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 悲しむ

  • 私はその悲しい知らせを受けてひどく悲しんだ。 Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.Tatoeba #159903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sad; to mourn for; to regret

Câu hỏi thường gặp

悲しむ nghĩa là gì?

悲しむ (động từ) nghĩa là thương tiếc.

悲しむ đọc là gì?

悲しむ đọc là かなしむ (romaji: kanashimu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.