悩む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 悩む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be worried; to be troubled
Cách chia của 悩む
| Thể lịch sự (ます) | 悩みます |
| Thể て | 悩んで |
| Quá khứ (た) | 悩んだ |
| Phủ định (ない) | 悩まない |
| Khả năng | 悩める |
| Ý chí (よう) | 悩もう |
| Điều kiện (ば) | 悩めば |
| Bị động | 悩まれる |
| Sai khiến | 悩ませる |
| Mệnh lệnh | 悩め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 悩む
- 彼は忘れっぽくなっていて、そのことでとても悩んだ。 Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.Tatoeba #100009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).