悩み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 悩み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trouble; troubles; worry; distress; sorrows
Câu ví dụ với 悩み
- 私の悩み聞いてもらってもいいですか? Bạn có thể lắng nghe những điều phiền muộn của tôi được không?Tatoeba #3652105
- 「スチームアイロンを買おうか悩み中。どう思う?っていうか、買って!」「やだ。自分で買いな」 "Tôi đang lo không biết có nên mua một cái bàn là hơi nước không. Anh nghĩ sao? Hay là anh mua đi!" "Không, cô tự mua đi"Tatoeba #8572184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).