悩ます
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 悩ます
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to afflict; to torment; to harass; to molest
Cách chia của 悩ます
| Thể lịch sự (ます) | 悩まします |
| Thể て | 悩まして |
| Quá khứ (た) | 悩ました |
| Phủ định (ない) | 悩まさない |
| Khả năng | 悩ませる |
| Ý chí (よう) | 悩まそう |
| Điều kiện (ば) | 悩ませば |
| Bị động | 悩まされる |
| Sai khiến | 悩まさせる |
| Mệnh lệnh | 悩ませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).