TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悟(さと)り

từ thông dụng
さとりsatori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悟 ngộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

悟り nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ, ngộ.

Nghĩa của 悟り

Danh từ

  1. Sự giác ngộ, sự khai ngộ, ngộ.

Cách viết khác: 覚り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comprehension; understanding
  • Danh từ enlightenment; spiritual awakening; satori

Câu hỏi thường gặp

悟り nghĩa là gì?

悟り (danh từ) nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ, ngộ.

悟り đọc là gì?

悟り đọc là さとり (romaji: satori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.