悔悟
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hối ngộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
悔悟 nghĩa là ăn năn, hối hận.
Nghĩa của 悔悟
Danh từ
- Ăn năn, hối hận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remorse; repentance
Câu hỏi thường gặp
悔悟 nghĩa là gì?
悔悟 (danh từ) nghĩa là ăn năn, hối hận.
悔悟 đọc là gì?
悔悟 đọc là かいご (romaji: kaigo).
Âm Hán Việt của 悔悟 là gì?
Âm Hán Việt của 悔悟 là "hối ngộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.