悔いる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
悔いる nghĩa là hối tiếc.
Nghĩa của 悔いる
Động từ
- Hối tiếc.
Cách chia của 悔いる
| Thể lịch sự (ます) | 悔います |
| Thể て | 悔いて |
| Quá khứ (た) | 悔いた |
| Phủ định (ない) | 悔いない |
| Khả năng | 悔いられる |
| Ý chí (よう) | 悔いよう |
| Điều kiện (ば) | 悔いれば |
| Bị động | 悔いられる |
| Sai khiến | 悔いさせる |
| Mệnh lệnh | 悔いろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to regret
Câu hỏi thường gặp
悔いる nghĩa là gì?
悔いる (động từ) nghĩa là hối tiếc.
悔いる đọc là gì?
悔いる đọc là くいる (romaji: kuiru).