悔やむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 悔やむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mourn; to lament
- Động từ to be sorry; to regret; to repent
Cách viết khác: 悔む
Cách chia của 悔やむ
| Thể lịch sự (ます) | 悔やみます |
| Thể て | 悔やんで |
| Quá khứ (た) | 悔やんだ |
| Phủ định (ない) | 悔やまない |
| Khả năng | 悔やめる |
| Ý chí (よう) | 悔やもう |
| Điều kiện (ば) | 悔やめば |
| Bị động | 悔やまれる |
| Sai khiến | 悔やませる |
| Mệnh lệnh | 悔やめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 悔やむ
- あいつは自分の過ちを悔やんでるんだ。 Nó hối tiếc lỗi lầm của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9576203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.