TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悔(く)やむ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くやむkuyamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悔 hối

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 悔やむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mourn; to lament
  • Động từ to be sorry; to regret; to repent

Cách viết khác: 悔む

Cách chia của 悔やむ

Thể lịch sự (ます)悔やみます
Thể て悔やんで
Quá khứ (た)悔やんだ
Phủ định (ない)悔やまない
Khả năng悔やめる
Ý chí (よう)悔やもう
Điều kiện (ば)悔やめば
Bị động悔やまれる
Sai khiến悔やませる
Mệnh lệnh悔やめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 悔やむ

  • あいつは自分の過ちを悔やんでるんだ。 Nó hối tiếc lỗi lầm của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9576203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.