恵む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
恵む nghĩa là giáng phúc, ban phúc.
Nghĩa của 恵む
Động từ
- Giáng phúc, ban phúc.
Cách viết khác: 恤む
Cách chia của 恵む
| Thể lịch sự (ます) | 恵みます |
| Thể て | 恵んで |
| Quá khứ (た) | 恵んだ |
| Phủ định (ない) | 恵まない |
| Khả năng | 恵める |
| Ý chí (よう) | 恵もう |
| Điều kiện (ば) | 恵めば |
| Bị động | 恵まれる |
| Sai khiến | 恵ませる |
| Mệnh lệnh | 恵め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恵む
- ホームレスにお金を恵んであげました。 Tôi đã đưa tiền cho người vô gia cư.Tatoeba #9712455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bless; to show mercy to
- Động từ to give (money, etc.)
Câu hỏi thường gặp
恵む nghĩa là gì?
恵む (động từ) nghĩa là giáng phúc, ban phúc.
恵む đọc là gì?
恵む đọc là めぐむ (romaji: megumu).