恵まれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 恵まれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be blessed with; to be rich in; to abound in
Cách chia của 恵まれる
| Thể lịch sự (ます) | 恵まれます |
| Thể て | 恵まれて |
| Quá khứ (た) | 恵まれた |
| Phủ định (ない) | 恵まれない |
| Khả năng | 恵まれられる |
| Ý chí (よう) | 恵まれよう |
| Điều kiện (ば) | 恵まれれば |
| Bị động | 恵まれられる |
| Sai khiến | 恵まれさせる |
| Mệnh lệnh | 恵まれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恵まれる
- わが国は海産物に恵まれている。 Đất nước chúng tôi giàu hải sản.Tatoeba #192014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).