TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恵(めぐ)まれる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
めぐまれるmegumareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恵 huệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 恵まれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be blessed with; to be rich in; to abound in

Cách chia của 恵まれる

Thể lịch sự (ます)恵まれます
Thể て恵まれて
Quá khứ (た)恵まれた
Phủ định (ない)恵まれない
Khả năng恵まれられる
Ý chí (よう)恵まれよう
Điều kiện (ば)恵まれれば
Bị động恵まれられる
Sai khiến恵まれさせる
Mệnh lệnh恵まれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 恵まれる

  • わが国は海産物に恵まれている。 Đất nước chúng tôi giàu hải sản.Tatoeba #192014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.