息詰まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 息詰まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be breathtaking; to be stifling
Cách viết khác: 息づまる, 息詰る, いき詰まる
Cách chia của 息詰まる
| Thể lịch sự (ます) | 息詰まります |
| Thể て | 息詰まって |
| Quá khứ (た) | 息詰まった |
| Phủ định (ない) | 息詰まらない |
| Khả năng | 息詰まれる |
| Ý chí (よう) | 息詰まろう |
| Điều kiện (ば) | 息詰まれば |
| Bị động | 息詰まられる |
| Sai khiến | 息詰まらせる |
| Mệnh lệnh | 息詰まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).