TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

息詰(いきづ)まる

いきづまるikizumaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 息 tức·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 息詰まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be breathtaking; to be stifling

Cách viết khác: 息づまる, 息詰る, いき詰まる

Cách chia của 息詰まる

Thể lịch sự (ます)息詰まります
Thể て息詰まって
Quá khứ (た)息詰まった
Phủ định (ない)息詰まらない
Khả năng息詰まれる
Ý chí (よう)息詰まろう
Điều kiện (ば)息詰まれば
Bị động息詰まられる
Sai khiến息詰まらせる
Mệnh lệnh息詰まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.